|
Công ty TNHH PKTT
Báo giá bán buôn PKTTNgày 01/01/2026 |
||||
ĐC cs1: Số 28-Ngách 117- Ngõ 182-Đường Phú Diễn-Phường Phú Diễn-Quận Bắc Từ Liêm-Tp Hà Nội |
||||
|
||||
| Mail: phukienthanhtrung@gmail.com | ||||
| Website: phukienthanhtrung.com | ||||
* Lưu ý: Báo giá chỉ dành cho khách hàng lấy số lượng, không dành cho khách lẻ-Miễn phí vận chuyển với đơn hàng từ trên 3 triệu xung quanh bán kính từ Cầu Diễn 5km lưu ý chúng tôi ghép đơn để giao. Trường hợp cần gấp khách hàng liên hệ phòng bán hàng PKTT để được bookship (cước phí kinh doanh PKTT sẽ cân đối hỗ trợ hoặc mất phí) Cánh thức mua hàng quý khách hàng tham khảo bảng giá bán buôn tại wed sau đó lên đơn hàng gửi về zalo kinh doanh chúng tôi sẽ xem đơn để tiếp tục điều chỉnh giá bán hợp lý nhất -Khiếu nại hàng hóa trong 10 ngày đầu tiên khi nhận hàng sau 10 ngày công ty không chịu trách nhiệm -Khách hàng mua hàng vui lòng liên hệ các số điện thoại bên trên công ty chúng tôi cam kết không thu thập bất kỳ thông tin cá nhân nào của quý khách và wed chúng tôi chỉ để giới thiệu sản phẩm mà thôi nên chúng tôi cam kết không sử dụng dữ liệu và chúng tôi có chính sách đảm bảo an toàn an ninh cho người truy cập. |
||||
Giờ làm việc cố định 8h sáng tới 5h40 chiều từ thứ 2 tới thứ 7(Chiều thứ 7 công ty nghỉ lúc 17h.00) (Chủ nhật công ty nghỉ)
|
||||
QÚY KHÁCH BẤM (CTRL VÀ NÚT F) ĐỂ TÌM SẢN PHẨM NHANH NHẤT
|
THẺ NHỚ CAMERA
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | Sl>5 | Bảo hành | Tình trạng |
| Thẻ nhớ 32g Hik | ![]() |
120.000 |
|
5 năm | Còn hàng | |
| Thẻ nhớ 32g KIOXIA | ![]() |
125000 | 120.000 | 5 naăm | Còn hàng | |
| Thẻ nhớ sandisk 32g class 10 80mb | ![]() |
130.000 | 125.000 | 5 năm | Còn hàng | |
| Thẻ nhớ sandisk 64g class 10 80mb | ![]() |
200.000 | 190.000 | 5 năm | Còn hàng | |
| Thẻ nhớ sandisk 128g class 10 | ![]() |
290.000 | 280.000 | 5 năm | Còn hàng | |
| Thẻ nhớ sandisk 256g class 10 | ![]() |
470.000 | 460.000 | 5 năm | Còn hàng | |
| Thẻ nhớ 64g KIOXIA | ![]() |
190.000 |
180.000 |
5 năm | Còn hàng | |
| Thẻ 64g Hikvision hoặc hiksemi/Dahua | ![]() |
175.000 |
170.000 |
5 năm | Còn hàng | |
| Thẻ nhớ 128g KIOXIA | ![]() |
290.000 | 280.000 | 5 năm | Còn hàng |
Camera wifi imou
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | Sl>5 | Bảo hành | |
| Camera imou ngoài trời F22P(2m) không màu không loa | ![]() |
460.000 | 455.000 | 24 tháng | ||
| In | Camera imou ngòi trời F32P(3m) không màu không loa | ![]() |
480.000 | 475.000 |
24 tháng | |
| Camera imou ngoài trời F32FP(3m) có màu không loa | ![]() |
545.000 |
535.000 |
24 tháng | ||
| Camera imou ngoài trời F52FP(3m) có màu không loa | ![]() |
625.000 |
620.000 |
24 tháng | ||
| Camera IP Bullet 3 (3MP) IMOU IPC-S3EP-3M0WE , full color đàm thoại 2 chiều | 715.000 | 710.000 | 24 tháng | |||
| Camera Imou Bullet 3 IPC-S3EP-5M0WE 5MP bản full | 810.000 | 800.000 | 24 tháng | |||
| Camera IP Imou Bullet 3C (5MP) IPC-S3DP-5M0WJ, phát hiện chuyển động, đàm thoại 2 chiều |
750.000 | 740.000 | 24 tháng | |||
| Camera Imou Wifi, giọt nước, 3MP IPC-C32SP |
![]() |
340.000 | 335.000 |
24 tháng |
||
| Camera imou A32ep 3M H265 | ![]() |
350.000 |
340.000 |
24 tháng | ||
| Camera imou A52EP 5M H265 | ![]() |
500.000 |
490.000 |
24 tháng | ||
| Camera Imou quay quét trong nhà đàm thoại 2 chiều IPC-K2MP-3H1WE (Ranger Mini, 3MP) | 420.000 | 410.000 | 24 tháng | |||
| Camera Imou quay quét trong nhà đàm thoại 2 chiều K2MP-5H1WE (Ranger Mini, 5MP) | 550.000 | 545.000 | 24 tháng | |||
| Camera IPC-S31FEP xoay, có màu. đàm thoại 2 chiều 3m full |
![]() |
660.000 | 650.000 | 24 tháng | ||
| Camera IPC-S51FEP xoay, có màu. đàm thoại 2 chiều 5m full |
![]() |
760.000 |
750.000 | 24 tháng | ||
| Camera quay quét Cruiser Z 5MP Zoom 12X | 1.140.000 | 1.130.000 | 24 tháng | |||
| Caemra imou Rex VT Pro 3K | ![]() |
1.100.000 | 1.080.000 | 24 tháng | ||
| Camera IMOU ngoài trời, Cruiser SC Bản 4G, 3MP, IPC-K7FP-3H0TE báo động, có màu, đàm thoại 2 chiều ( Thay S21FTP) | ![]() |
900.000 | 890.000 | 24 tháng | ||
| Camera Imou Cell 3C ngoài trời, có màu, IPC-K9DCP-3T0WE-V2 3MP (NLMT) | ![]() |
1.070.000 | 1.050.000 | 24 tháng | ||
| Camera imou ranger RC 4M(tính năng gọi điện ) | ![]() |
520.000 | 510.000 | 24 tháng | ||
| Camera imou mẫu 2 mắt trong nhà IPC-S2XP-6M0WED (6Mp) | ![]() |
670.000 | 660.000 | 24 tháng | ||
| Camera imou mẫu 2 mắt trong nhà IPC-S2XP-10M0WED (10Mp) | ![]() |
770.000 | 760.000 | 24 tháng | ||
| Camera Imou 2 mắt ngoài trời 10MP IPC-S7XEP-10M0WED có thêm led |
![]() |
1.250.000 | 1.240.000 | 24 tháng | ||
| Camera Imou 2 mắt ngoài trời 6MP IPC-S7XEP-6M0WED có thêm led | ![]() |
1.190.000 | 1.170.000 |
24 tháng |
||
| Camera PTZ Imou IPC-S7XP-6M0WED ngoài trời 2 mắt 6MP | ![]() |
1.070.000 | 1.060.000 |
24 tháng |
||
| Camera Wifi IMOU 3 mắt Cruiser Triple IPC-S7UP-11M0WED | 1.460.000 | 1.450.000 |
24 tháng |
|||
| Camera Wifi IMOU PTZ ngoài trời TITAN Pro IPC-U7LP-6V0NE 6MP 3K+ (có POE) | ![]() |
1.200.000 | 1.180.000 |
24 tháng |
||
| Camera Imou AOV PT 5MP IPC-B7ED-5M0TEA-EU/FSP14 Camera dùng NLMT, 4G, đàm thoại 2 chiều | ![]() |
1.900.000 |
24 tháng |
|||
| Đầu ghi Wifi 10 kênh IMOU NVR-N110W-8A0E(WIFI) | ![]() |
980.000 |
24 tháng |
|||
| Đầu ghi Wifi 18 kênh IMOU NVR-N118W-8A0E (có wifi) | ![]() |
1.200.000 |
24 tháng |
|||
| Đầu ghi hình IP IMOU 10 kênh NVR-N110-8A0E(POE) | ![]() |
850.000 |
24 tháng |
|||
| Đầu ghi hình IP IMOU 18 kênh NVR-N118-8A0E(Đầu IP) | ![]() |
1.080.000 |
24 tháng |
|||
| Camera IP PoE 3MP IMOU IPC-PS3EP-3M0 Full màu, mic, loa | ![]() |
550.000 |
24 tháng |
|||
| Camera PoE PT 5MP IMOU IPC-PS7FP-5M0 xoay | 870.000 |
24 tháng |
||||
| Camera IP PoE Dome 3MP IMOU IPC-PS8DP-3V0 | 480.000 |
24 tháng |
Camera wifi ezviz
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | Sl>5 | Bảo hành | |
| In | Camera Ezviz H8X 2K+ (4MP) | ![]() |
1.450.000 | 1.430.000 | 24 tháng | |
| Camera Wifi EZVIZ H80X Dual 4K (8MP + 2MP,4mm) | 1.560.000 | 1.550.000 | ||||
| Camera Ezviz H6C PRO 3M hoặc C6N Pro 3M | ![]() |
370.000 |
360.000 |
24 tháng | ||
| Camera Ezviz H6C PRO 5M | ![]() |
480.000 |
470.000 |
24 tháng | ||
| Camera Ezviz H3C Color 3m( full míc có màu có loa) | ![]() |
580.000 | 570.000 | 24 tháng | ||
| Camera EZviz ngoài trời 2.0 bản thiếu có mày H3C color | ![]() |
540.000 |
530.000 |
24 tháng | ||
| Camera EZviz ngoài trời 2.0 bản thiếu H3C thường | ![]() |
510.000 | 500.000 | 24 tháng | ||
| Camera dùng pin BC2 | ![]() |
1.270.000 | 1.250.000 | 24 tháng | ||
| -Camera Ezviz C1C 1080p không quay | ![]() |
380.000 | 370.000 | 24 tháng | ||
| Camera Ezviz H1C | ![]() |
350.000 | 345.000 | 24 tháng | ||
| caemra ezviz CS-CB8 (3MP) kèm tấm NLMT | ![]() |
2.550.000 |
2.500.000 |
24 tháng | ||
| Camera ezviz H8c PRO 3m(3MP) | ![]() |
670.000 |
660.000 |
24 tháng | ||
| Camera ezviz H8c PRO 4m(4MP) | ![]() |
750.000 |
740.000 |
24 tháng | ||
| Camera ezviz H8c PRO 5m(5MP) | ![]() |
795.000 |
790.000 |
24 tháng | ||
| Camera WiFi EZVIZ H8C 3MP 4G quay quét ngoài trời, đàm thoại 2 chiều | ![]() |
890.000 |
880.000 |
24 tháng | ||
| Camera ezviz H3 5MP (mã mới) |
1.150.000 |
1.140.000 |
24 tháng | |||
| Camera Ezviz C8C( 4MP)(Quay quét AI) | ![]() |
810.000 | 800.000 | 24 tháng | ||
| Camera Ezviz C8C( 5MP)(Quay quét AI) |
![]() |
810.000 | 800.000 | 24 tháng | ||
| Camera trong nhà ống kính kép Ezviz H7C (4MP+4MP) |
![]() |
920.000 | 910.000 | 24 tháng | ||
| Camera ngoài trời ống kính kép EZVIZ H9c (5MP+5MP) | ![]() |
1.250.000 | 1.240.000 | 24 tháng | ||
| Camera ngoài trời ống kính kép EZVIZ H90 (4MP+4MP) | 1.490.000 | 1.480.000 | 24 tháng |
CAM DÂY HIKVISION
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Đơn giá | SLL>=3 | Bảo hành | Tình trạng |
| Đầu ghi hik DVR vỏ sắt 4 kênh 1.0, DS-7204HGHI-M1 | ![]() |
740,000 | 735,000 | 24 tháng | ||
| Đầu ghi hik DVR vỏ sắt 8 kênh 1.0, DS-7208HGHI-M1 | ![]() |
930,000 | 920,000 | 24 tháng | ||
| Đầu ghi Hik DVR vỏ sắt 16 kênh 1.0, DS-7216HGHI-M1 | ![]() |
1.650.000 | 1.640.000 | 24 tháng | ||
| Đầu ghi Hik DVR 4 kênh vỏ sắt 2.0, iDS-7204HQHI-M1/E or DS-7204HQHI-M1/S | ![]() |
1010.000 | 1.000.000 | 24 tháng | ||
| Đầu ghi Hik DVR 8 kênh vỏ sắt 2.0, iDS-7208HQHI-M1/E or DS-7208HQHI-M1\E | ![]() |
1.590.000 | 1.580.000 | 24 tháng | ||
| Đầu ghi Hik DVR 16 kênh vỏ sắt 2.0, iDS-7216HQHI-M1/E or DS-7216HQHI-M1/E | ![]() |
2.860.000 | 2.840.000 | 24 tháng | ||
| ĐẦU GHI IP CAMERA HIK | ||||||
| Đầu ghi Hik IP 4 kênh vỏ sắt DS-7104NI-Q1/M | ![]() |
785.000 | 780.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Đầu ghi Hik IP 8 kênh vỏ sắt DS-7108NI-Q1/M | ![]() |
875.000 | 870.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Đầu ghi Hik IP 4 kênh, DS-7604NXI-K1 | ![]() |
1.460.000 | 1.450.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Đầu ghi hik IP 8 kênh, DS-7608NXI-K1 | ![]() |
1.600.000 | 1.590.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Đầu ghi Hik IP 16 kênh, 1 ổ cứng, DS-7616NXI-K1 | ![]() |
1.860.000 | 1.850.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Đầu ghi Hik IP 32 kênh, DS-7632NXI-K2 | ![]() |
3.530.000 |
3.500.000 |
24 tháng | ||
CAMERA ĐỒNG TRỤC Hikvision
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SL >=5 | Bảo hành | |
| Camera Hik dome 2mp nhựa, DS-2CE76D0T-EXLPF | 265.000 | 260.000 | 24 tháng | |||
| Camera Hik dome 2mp sắt, DS-2CE76D0T-EXLMF | 295.000 | 290.000 | 24 tháng | |||
| Camera Hik thân nhựa 2mp, DS-2CE16D0T-EXLPF | ![]() |
300.000 | 295.000 | 24 tháng | ||
| In | Camera Hik thân sắt 2mp, DS-2CE16D0T-EXLF | ![]() |
335.000 | 330.000 | 24 tháng | |
| Camera Hik TVI dome 2mp sắt có mic, có hỗ trợ AS trắng 40m, DS-2CE78D0T-LTS | 425.000 | 420.000 | 24 tháng | |||
| Camera TVI thân 2mp có mic, có AS trắng 20m HIKVISION DS-2CE16D0T-LTS | ![]() |
400.000 | 395.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik TVI thân 2mp có míc, có AS trắng 40m, DS-2CE17D0T-LTS | ![]() |
420.000 | 415.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik 2mp có màu dome nhựa, DS-2CE70DF0T-PF | ![]() |
280.000 | 24 tháng | |||
| Camera Hik 2mp có màu dome sắt, DS-2CE70DF0T-MF | ![]() |
400.000 | 24 tháng | |||
| Camera Hik TVI thân có màu thân DS-2CE10DF0T-F | ![]() |
500.000 | 24 tháng |
Camera IP Hikvision
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>5 | Bảo hành | |
| Camera Hik IP dome có POE, DS-2CD1321G0-I | ![]() |
475,000 |
470,000 |
24 tháng | ||
| Camera Hik IP dome 2mp có POE, DS-2CD1121G0-I | ![]() |
500.000 | 490.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP thân có POE, DS-2CD1021G0-I | ![]() |
490.000 | 485.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP DOME 2MP, có míc, HN 20m, AS trắng 15m, DS-2CD1321G2-LIU | ![]() |
580.000 | 575.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP DOME 2MP, có mic, HN 20m, AS trắng 15m, DS-2CD1121G2-LIU | ![]() |
590.000 | 585.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP THÂN 2MP, có mic, HN 20m, AS trắng 15m, DS-2CD1021G2-LIU | ![]() |
560.000 | 555.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP dome 2mp có mic có ht thẻ nhớ, DS-1323G2-LIUF | ![]() |
710.000 | 705.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP dome 2mp có mic có ht thẻ nhớ, DS-1123G2-LIUF | ![]() |
775.000 | 770.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP thân 2mp có mic có ht thẻ nhớ, DS-1023G2-LIUF | ![]() |
715.000 | 710.000 | 24 tháng | ||
| Camera hik IP dome 4mp có míc DS-2CD1343G2-LIUF | ![]() |
925.000 | 920.000 | 24 tháng | ||
| Camera hik IP 4mp dome có míc, DS-2CD1143G2-LIUF | ![]() |
990.000 | 985.000 | 24 tháng | ||
| Camera hik IP 4mp thân có míc DS-2CD1043G2-LIUF | ![]() |
925.000 | 920.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP THÂN 2MP, có míc, Hồng ngoại/AS trắng 50m, DS-2CD1T21G2-LIU | ![]() |
670.000 | 665.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP THÂN 4MP, có míc, Hồng ngoại/AS trắng 50m, DS-2CD1T41G2-LIU | ![]() |
920.000 | 915.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP dome 2mp có màu có mic DS-2CD1327G2H-LIUF | ![]() |
1.060.000 | 1.050.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP thân 2mp có màu có mic DS-2CD1027G2H-LIUF | ![]() |
1.050.000 | 1.040.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP thân 2mp có màu 50m có mic, DS-2CD1T27G2H-LIUF | ![]() |
24 tháng | ||||
| Camera Hik IP done 4mp có màu có mic, DS-2CD1347G2H-LIUF | ![]() |
1.170.000 | 1.160.000 | 24 tháng | ||
| Camera Hik IP thân 4mp có màu có míc, DS-2CD1047G2H-LIUF | ![]() |
1.165.000 | 1.155.000 | 24 tháng | ||
| Camera IP Hik thân 4mp có màu 50m có míc, DS-2CD1T47G2H-LIUF | ![]() |
Báo giá camera dahua
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>3 | Bảo hành | Tình trạng |
Đầu ghi hình camera dahua đồng trục
|
||||||
| Đầu ghi Dahua đồng trục 4 kênh 1.0, DH-XVR1B04-I |
|
600.000 | 590.000 | 24 tháng | ||
| Đầu ghi Dahua Đồng trục 8 kênh 1.0, ht cam đàm thoại 2 chiều, DH-XVR1B08-I/T (MỚI) |
|
825.000 | 820.000 | 24 tháng | ||
| Đầu ghi Dahua đồng trục 16 kênh 2.0, DH-XVR4116HS-I |
|
1.470.000 | 1.460.000 | 24 tháng |
|
|
| Đầu ghi Dahua đồng trục 4 kênh 2.0, DH-XVR5104HS-I3 |
|
1.090.000 | 1.080.000 | 24 tháng |
|
|
| Đầu ghi Dahua đồng trục 8 kênh 2.0, DH-XVR5108HS-I4 |
|
1.480.000 | 1.470.000 | 24 tháng |
|
|
| Đầu ghi Dahua đồng trục 16 kênh 2.0, DH-XVR5116HS-5M-I3 |
|
3.050.000 | 3.030.000 | 24 tháng |
|
|
| Camera dahua đồng trục | ||||||
| Camera Dahua dome 2mp nhựa, DH – HAC – T1A21P | 230.000 | 225.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua thân 2mp nhựa, DH – HAC – B1A21P | 220.000 | 215.000 | 24 tháng | |||
| Camera Dahua thân, hồng ngoại 80m, 2mp, HAC – HFW1200DP – S4 | 510.000 | 505.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua thân 5mp, hồng ngoại 40m, DH – HAC – HFW1500TLP | 480.000 | ![]() |
24 tháng | |||
| Camera Dahua thân 5MP, hồng ngoại 80m, DH-HAC-HFW1500DP-S2 | 700.000 | 695.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua đồng trục dome 5mp có míc, hồng ngoại 30m, DH – HAC – HDW1500TLQP – A | 560.000 | 555.000 | ![]() |
24 tháng |
||
| Camera Dahua THÂN 2MP có màu có mic DH-HAC-B1A21P-U-IL-A (Ánh sáng trắng 20m, Hồng ngoại 30m | 240.000 | 235.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua DOME 2MP có màu có mic DH-HAC-T1A21P-U-IL-A (Ánh sáng trắng 20m, Hồng ngoại 25m) | 240.000 | 235.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua DOME 2MP, HN/AS kép 40m, có míc, đàm thoại 2 chiều khi sd đầu I/T,DH-HAC-HDW1200TQP-IL-T | 380.000 | 375.000 | 24 tháng24 tháng | |||
| Camera Dahua THÂN 2MP, HN/AS kép 30m, có míc, đàm thoại 2 chiều khi sd đầu I/T, DH-HAC-HFW1200RLP-IL-T | 290.000 | 285.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua THÂN 2MP, HN/AS kép 40m, có míc, DH-HAC-HFW1200TLMP-IL-T | 390.000 | 385.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua DOME 5MP có màu có mic, AS kép/hồng ngoại 40m, DH-HAC-HDW1500TP-IL-A | 580.000 | 575.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua 5MP thân có màu mic, tầm nhìn ban đêm 40m, DH-HAC-HFW1500TLMP-IL-A | 525.000 | 520.000 | ![]() |
24 tháng | ||
Camera IP dahua |
||||||
| Camera Dahua IP Dome 2mp, DH – IPC-HDW1230T2 – S5 – VN (thay cho HDW1230T1P nhựa) | 440.000 | 435.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera IP Dahua 2MP THÂN nhựa DH-IPC-HFW1230TL2-S5 (thay cho HFW1230S1P nhựa) | 440.000 | 435.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua IP thân có míc, hn 80m, DH-IPC-HFW1230M-A (thay cho DH-IPC-HFW1230A-A-VN) | 695.000 | 690.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua IP DOME 2MP có míc, ht thẻ nhớ, DH-IPC-HDW2231TP-AS-S2 | 1.125.000 | 1.115.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua IP DOME 2mp có míc, ht thẻ nhớ, DH-IPC-HDW2230TP-AS-S2 | 820.000 | 0 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua DOME có màu, có mic, 2MP DH-IPC-HDW2239TP-AS-LED-S2 | 1.100.000 | 1.090.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera IP 4MP Dahua DOME 4MP DH – IPC – HDW1431SP – S4 | 995.000 | 985.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera IP 2MP Dome có màu có mic DAHUA DH-IPC-T1E29-A-IL | 515.000 | 510.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera IP 2MP Thân có màu có mic DH-IPC-B1E29-A-IL | 515.000 | 510.000 | 24 tháng | |||
| Camera Dahua IP DOME 2MP Full Color, đèn led 15m, DH-IPC-HDW1239T1-LED-S5 | 990.000 | 985.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua IP thân, có màu có mic, hn và ánh sáng kép 30m, DH-IPC-HFW1239TL1-A-IL-VN | 565.000 | 560.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua IP THÂN TO 2MP có màu, mic, AS trắng 30m, HN 80m, DH-IPC-HFW1239MP-A-IL | 690.000 | 685.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua IP DOME 4MP có màu có mic DH-IPC-HDW1439V-A-IL (Vỏ kim loại, AS kép/hồng ngoại 30m) | 785.000 | 780.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera IP Dahua THÂN 4MP có màu có mic DH-IPC-HFW1439TL1-A-IL (HN 30m) | 790.000 | 785.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua IP THÂN TO 4MP có màu, mic, AS trắng 30m, HN 80m, DH-IPC-HFW1439MP-A-IL | 995.000 | 990.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera IP Dahua PT quay quét Wiz color 4MP, DH-SD2C400NA-B-PV-PRO | 1,450,000 | 1,440,000 | 24 tháng | |||
| Camera Wifi DAHUA quay quét trong nhà Hero A1 2MP DH-H2AE | 280.000 | 275.000 | 24 tháng | |||
| Camera Dahua IP Wifi DOME 2MP chỉ có míc, ht thẻ nhớ, DH-T2A-LED | 655.000 | 650.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua IP Wifi DOME 3MP DH-IPC-HDW1339DA-SW-PV | 650.000 | 645.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Camera Dahua IP Wifi THÂN 2mp, DH-IPC-HFW1230DT-STW (Có loa mic, hỗ trợ thẻ nhớ) | 470.000 | 465.000 | 24 tháng | |||
| Camera Dahua IP Wifi DOME 4mp, DH-IPC-HDW1430DT-STW (đàm thoại, KHÔNG POE) | 580.000 | 575.000 | 24 tháng | |||
| Camera Dahua IP Wifi THÂN 4mp, DH-IPC-HFW1430DT-STW (đàm thoại,KHÔNG POE) | 750.000 | 745.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Đầu ghi Dahua IP 4 kênh 1.0, DHI-NVR1104HS-S3/H | 640.000 | 635.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Đầu ghi Dahua IP 8 kênh 1.0, DHI-NVR1108HS-S3/H | 750.000 | 745.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Đầu ghi Dahua IP kênh 2.0, DHI-NVR2104HS-S3 | 1.440.000 | 1.430.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Đầu ghi IP Dahua 8 kênh DH-NVR2108HS-S3 | 1.470.000 | 1.460.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Đầu ghi Dahua IP 16 kênh 2.0, DHI-NVR2116HS-S3 | 1.450.000 | 1.440.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Đầu ghi IP Dahua 4 kênh 2.0. DHI – NVR4104HS – 4KS3 | 1.390.000 | 1.380.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Đầu ghi IP Dahua 8 kênh 2.0, DHI-NVR4108HS-4KS3 | 1.455.000 | 1.445.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Đầu ghi IP Dahua 16 kênh 2.0, DHI-NVR4116HS-4KS3 | 1.720.000 | 1.710.000 | ![]() |
24 tháng | ||
| Đầu ghi Dahua IP 32 kênh, DHI-NVR4232-4KS3 | 2.880.000 | 2.850.000 | ![]() |
24 tháng | ||
Báo giá ổ cứng
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>3 | Bảo hành | Tình trạng |
|
-Ổ cứng 1T chính hàng WD-SG -Ổ cứng chính hãng WD 2T Ổ cứng chính hãng WD 4T |
![]() |
2.150.000 2.620.000 3.570.000 |
Ổ cứng thay đổi liên tục vui lòng liên hệ
|
24 tháng | còn hàng | |
| Ổ cứng chính hãng WD 6T | ![]() |
5.850.000 | 36 tháng | Còn hàng | ||
|
ổ cứng tím 8T chính hàng WD-SG |
![]() |
liên hệ | ||||
|
Ổ cứng WD 4TB HIK TRẮNG, WD42PURU-64 |
![]() |
3.170.000 | 3.160.000 |
36 Tháng |
||
|
Ổ cứng WD 6TB HIK TRẮNG, WD63PURU-64 |
![]() |
4.280.000 | 4.250.000 | 36 tháng | ||
|
Ổ cứng WD 8TB HIK Trắng, WD84PURU-64 |
![]() |
5.550.000 | 5.500.000 | 36 Tháng | ||
|
ổ cứng tím 10T chính hàng WD-SG |
liên hệ |
36 tháng | Còn hàng |
Báo giá lưu điện
| DS-UPS600 | ![]() |
700.000 | 12 tháng | còn hàng | ||
| DS-UPS1000 | ![]() |
860.000 | 12 tháng | còn hàng | ||
| DS-UPS2000 | ![]() |
2.650.000 | 12 tháng | còn hàng | ||
| DS-UPS3000 | ![]() |
3.950.000 | 12 tháng |
còn hàng |
Báo giá máy in pantum
| Máy in pantum p2200 1 mặt | 2.050.000 | 12 tháng | còn hàng | |||
| Máy in pantum p3010 2 mặt | ![]() |
2.750.000 | 12 tháng | còn hàng | ||
| Hộp mựa máy in P2200 | ![]() |
150.000 | 12 tháng | còn hàng | ||
| Hộp mựa máy in P3010 | ![]() |
150.000 | 12 tháng |
còn hàng |
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>10 | Bảo hành | |
| Đầu DC đực túi 100 cái | ![]() |
130.000 | 120.000 mua 10 túi còn 110k |
test | Còn hàng | |
| Đầu DC cái túi 100 cái | ![]() |
130.000 | 120.000 mua 10 túi con 110k |
test | Còn hàng | |
| Chân đế camera nhựa L | ![]() |
6.000 | Test | Còn hàng | ||
| Chân đế ốp trần (chân Dome 4 REN ĐỒNG)- BỐN REN | ![]() |
6.000 | Test | Còn hàng | ||
| Chân đế ốp trần (chân Dome 2 REN ĐỒNG)- HAI REN | ![]() |
5.500 | ||||
| Chân đế Dome KHÔNG REN camera ( REN NHỰA) | ![]() |
|||||
| Phíc âm tính theo cái | ![]() |
3.000 |
|
Test | còn hàng | |
| Phíc âm không dây loại tốt | ![]() |
4.000 |
|
test | còn hàng | |
| Phíc dương tính theo cái | ![]() |
3.000 |
|
Test | còn hàng | |
| Hộp nối 12*12*6 loại chống nước thường | ![]() |
6.000 |
|
|||
| Hộp nối 11*11*5 loại chống nước thường | ![]() |
4.000 |
|
Test | Còn hàng | |
| Hộp chống nước zen đồng V2 | ![]() |
6.000 | Test | Còn hàng | ||
| -Jac BNC xịn hộp 100 cái loại thường | ![]() |
240.000 | 230.000 | test | còn hàng | |
| Tên SP | Hình ảnh | Giá | SL>3 | Tình trạng | ||
| Rulo kéo dây | ![]() |
120.000 | ||||
| -Dây cáp liên nguồn quận 200m Sino hợp kim | ![]() |
1.130.000 | 1.120.000 | Còn hàng | ||
| Dây liền nguồn sino quân 305m hợp kim | ![]() |
1.720.000 | 1.710.000 | còn hàng |
Dụng cụ cho anh em camera
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>10 | Bảo hành | |
|
-Dây Thít 10CM-1000 -Sợi
-Dây Thít 20CM-500-Sợi
-Dây Thít 30CM-250-Sợi
|
![]() |
35.000 35.000 35.000 |
30.000 30.000 30.000 |
test | ||
| -Băng dính điện nano bản to quận 10 cái | ![]() |
60.000 | test | |||
|
-Thang ninza 3m8 Thang ninza 5m |
![]() |
1.300.000 1.850.000 |
1.250.000 1.800.000 |
test | ||
|
-Thang chũ A 2m2 -Thang chữ A 2m5 |
![]() |
1.850.000 2.100.000 |
test | |||
| Nẹp dây mạng R8 dùng cho dây mạng | ![]() |
20.000 | test | |||
| -Nẹp dây F12 túi 100 cái kích thước đủ cho 1 dây liền nguồn | ![]() |
20.000 | test | |||
| Nẹp dây R20 túi 50 cái kích thước đủ cho ruột gà và 4 dây liền nguồn | ![]() |
20.000 | test | |||
| Ống nẹp phi 20 túi 120 cái | ![]() |
120.000 | test | |||
|
Chân kéo dài 80cm Chân kéo dài 1m2 |
![]() |
100.000 130.00 |
90.000 120.000 |
test | ||
|
Chân đế cong 40cm Chân đế cong 60cm Chân đế cong 80cm Chân đế cong 100cm tức 1m |
![]() |
85.000 95.000 120.000 130.000 |
75.000 85.000 105.00 110.000 |
test |
Báo giá Nguồn tổng HUNO
| STT |
|
Tên SP | Thông Số | Giá | Bảo Hành | |||
| 1 | ![]() |
Nguồn Tổng 12v10A | • Nguồn tổng 10A HUNO (chuẩn công suất thực) đủ V, đủ A – Bảo vệ: Quá tải, quá áp, ngắn mạch – Tuân thủ an toàn: CCC/FCC/CE – Sử dụng trong nhà – Kiểu dáng thẩm mỹ, linh kiện điện tử chất lượng cao – Input: AC 110-240V/ 50Hz. – Output: DC 12V-10A. |
135,000 | 130,000 | 125,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | |
| 2 | ![]() |
Nguồn Tổng 12v15A | • Nguồn tổng 15A HUNO (chuẩn công suất thực) đủ V, đủ A – Bảo vệ: Quá tải, quá áp, ngắn mạch – Tuân thủ an toàn: CCC/FCC/CE – Sử dụng trong nhà – Kiểu dáng thẩm mỹ, linh kiện điện tử chất lượng cao – Input: AC 110-240V/ 50Hz. – Output: DC 12V-15A. |
170,000 | 165,000 | 160,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | |
| 3 | ![]() |
Nguồn Tổng 12v20A | • Nguồn tổng 20A HUNO (chuẩn công suất thực) đủ V, đủ A – Bảo vệ: Quá tải, quá áp, ngắn mạch – Tuân thủ an toàn: CCC/FCC/CE – Sử dụng trong nhà – Kiểu dáng thẩm mỹ, linh kiện điện tử chất lượng cao – Input: AC 110-240V/ 50Hz. – Output: DC 12V-20A. |
190,000 | 185,000 | 180,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | |
| 4 | ![]() |
Nguồn Tổng 12v30A | • Nguồn tổng 30A HUNO (chuẩn công suất thực) đủ V, đủ A – Bảo vệ: Quá tải, quá áp, ngắn mạch – Tuân thủ an toàn: CCC/FCC/CE – Sử dụng trong nhà – Kiểu dáng thẩm mỹ, linh kiện điện tử chất lượng cao – Input: AC 110-240V/ 50Hz. – Output: DC 12V-30A. |
240,000 | 235,000 | 230,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | |
Báo giá bộ chuyển đổi HDMI
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>5 | Bảo hành | Tình trạng |
| HDMI to Lan (200m) | ![]() |
1.800.000 | 6 tháng | |||
| HDMI to Lan (150m) | ![]() |
1.350.000 | 6 tháng | |||
| HDMI to LAN (120m) xịn kèm usb | ![]() |
1.080.000 | 1.060.000 | 6 tháng | ||
| HDMI to LAN 30m loại 1 dây | ![]() |
45.000 | 40.000 | 6 tháng | ||
| HDMI to lan 60m Có cổng USB | ![]() |
750.000 | ||||
| HDMI to LAN (60m) | ![]() |
400.000 | trên 5 cái đẻ 250k | 6 tháng | ||
| HDMI to Lan (60m) Dteck | ![]() |
500.000 | 6 tháng |
Báo giá máy tính
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>5 | Bảo hành | |
| Main H61 goloway | 690.000 | 670.000 | 24 tháng | |||
| Main H81 goloway | 770.000 | 760.000 | 24 tháng | |||
| Main asus H410M-K | ![]() |
1.480.000 | 24 tháng | |||
| Main Asus H510 Pro | ![]() |
1.600.000 | 24 tháng | |||
| Main BIOSTAR H510 MHP | ![]() |
1.460.000 | 24 tháng | |||
|
Ram vui lòng liên hệ giá cả biến động quá nhiều |
![]() |
Liên hệ | ||||
| Chip i3 10105 tray | ![]() |
2.080.000 | 36 tháng | |||
| Chip 10105F lắp cho card tray | ![]() |
1.270.000 | 36 tháng | |||
| Chip 10400 tray | ![]() |
2.670.000 | 36 tháng | |||
| Chip 10400F lắp cho card tray | ![]() |
2.010.000 | ||||
| Chip i3 h61 | ![]() |
300.000 | 1 tháng | |||
| Chip i5 h61 | ![]() |
400.000 | 1 tháng | |||
| Vỏ cây máy tính Orion | ![]() |
185.000 | test | |||
| Vỏ cây Infinity Mini White | ![]() |
510.000 | test | |||
| Vỏ cây Infinity Mini đen | ![]() |
470.000 | test | |||
|
Vỏ máy tính Xigmatek XA-20 |
|
235.000 |
test | |||
| Nguồn máy tính Xigmatek X-Power III 350 | ![]() |
345.000 | 335.000 | 24 tháng | ||
| Nguồn máy tính Xigmatek X-Power III 450 | ![]() |
550.000 | 535.000 | 24 tháng | ||
| Nguồn máy tính Xigmatek X-Power III 550 | ![]() |
630.000 | 610.000 | 24 tháng | ||
| Nguồn máy tính Xigmatek X-Power III 650 | ![]() |
770.000 | 750.000 | 24 tháng | ||
| Nguồn máy tính Xigmatek POLIMA M12-600 | ![]() |
220.000 | 215.000 | 24 tháng | ||
| Nguồn orion 650w ảo | ![]() |
175.000 | 12 tháng | |||
| Màn hình hik 19 inh | ![]() |
1.150.000 | 1..100.000 | 36 tháng | còn hàng | |
| Màn hình hik 22 inh | ![]() |
1.300.00 | 1.250.00 | 36 tháng | còn hàng | |
| Màn hình hik 24 inh | ![]() |
1.600.000 | 1.550.000 | 36 tháng | còn hàng | |
| Màn hình hik 27 inh | ![]() |
2.200.000 | 2.180.000 | 36 tháng | còn ành | |
| Màn hình test camera 7 inh | 760.000 | 740.000 | 12 tháng | |||
| tivi 32s3u coocaa smart | ![]() |
2.950.000 |
|
12 tháng | ||
| tivi 43s3u coocaa | ![]() |
3.950.000 |
|
12 tháng | ||
| Tivi 50y72 coocaa | ![]() |
6.250.000 |
|
12 tháng | ||
| Tivi 55y72 coocaa | ![]() |
6.500.000 |
|
12 tháng | ||
| Tivi 65y72 coocaa | ![]() |
9.850.000 |
|
12 tháng | ||
| Tivi 70y72 coocaa | ![]() |
12.000.000 |
|
12 tháng | ||
| SSD M2 512GB M2 NVME pioneer | Liên hệ | 3 năm | còn hàng | |||
| SSD M2 256GB M2 NMME pioneer | Liên hệ | 3 năm | còn hàng | |||
| SSD hikvision 128g | Liên hệ | 36 tháng | còn hàng | |||
| SSD Hikvison 240g | Liên hệ | 36 tháng | còn hàng | |||
| SSD Hikvison 512G | Liên hệ | 36 tháng | còn hàng | |||
| SSD Hikvison 1024G | Liên hệ | 36 tháng | còn hàng |
Bàn phím-Chuột
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Sl>5 | Sll>5 | Bảo hành | |
| In | Bàn phím fuhlen L411 | ![]() |
185.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Bàn phím có dây Rapoo NK1900 – Màu đen | ![]() |
123.000 | 24 tháng | |||
| Bộ bàn phím chuột có dây Rapoo NX1500 – Màu đen | ![]() |
175.000 | 24 tháng |
|||
| Bàn phím có dây Rapoo V50S LED giả cơ Gaming màu đen | 280.000 | 24 tháng |
||||
| Bộ bàn phím chuột không dây Rapoo X1800S – Màu đen | ![]() |
280.000 | 24 tháng |
|||
| Bàn phím cơ có dây Rapoo GK500 Gaming (USB) | ![]() |
480.000 | 24 tháng |
Báo giá chuột
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SL>5 | Bảo hành | Tình trạng |
| Chuột không dây Fulhen M70 hoạc A09 | ![]() |
115.000 |
113.000 |
24 tháng | còn hàng | |
| -Chuột Fulhen L102 usb, game hàng hãng | ![]() |
100.000 | 98.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Chuột không dây laptop RM50 | ![]() |
85.000 | 80.000 | 24 tháng | ||
| Chuột không dây laptop RM40 | ![]() |
60.000 | 55.000 | 12 tháng | còn hàng | |
| Chuột có dây Rapoo N200 | 60.000 | 24 tháng | ||||
| Chuột có dây Rapoo V11S màu đen | ![]() |
150.000 | 24 tháng | |||
| Chuột không dây Rapoo M1 2.4Ghz DPI1600 màu đen | ![]() |
83.000 | 24 tháng | |||
| Chuột không dây Rapoo 1510 Silent- Đen | ![]() |
125.000 | 24 tháng | |||
| Bút trình chiếu Laser dùng pin Rapoo XR100 Đen | ![]() |
250.000 | 24 tháng |
Báo Giá MVTV
![]() |
Dây HDMI 4K 1.5M hàng MVTV | Cáp HDMI 4K (60P/S) | 40,000 | 38,000 | 35,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||
| Dây HDMI 4K 3M hàng MVTV | 55,000 | 53,000 | 50,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||||
| Dây HDMI 4K 5M hàng MVTV | 95,000 | 90,000 | 88,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||||
| Dây HDMI 4K 10M hàng MVTV | 170,000 | 165,000 | 160,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||||
| Dây HDMI 4K 15M hàng MVTV | 235,000 | 230,000 | 225,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||||
| Dây HDMI 4K 20M hàng MVTV | 305,000 | 300,000 | 295,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||||
![]() |
Dây HDMI 2K 1.5M hàng MVTV | Dây HDMI 4K (30P/S) | 35,000 | 30,000 | 27,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||
| Dây HDMI 2K 3M hàng MVTV | 45,000 | 40,000 | 36,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||||
| Dây HDMI 2K 5M hàng MVTV | 60,000 | 55,000 | 50,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||||
| Dây HDMI 2K 10M hàng MVTV | 120,000 | 115,000 | 113,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||||
| Dây HDMI 2K 15M hàng MVTV | 210,000 | 205,000 | 200,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||||
| Dây HDMI 2K 20M hàng MVTV | 280,000 | 275,000 | 270,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | ||||
| Bộ chuyển đổi HDMI to VGA không kèm cổng audio 0.25M hàng MVTV | Bộ chuyển đổi HDMI sang VGA không kèm cổng audio | 50,000 | 48,000 | 45,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | |||
| USB to Lan (3.0 1Gbps) hàng MVTV | USB 3.0 ra Lan 1Gbps | 165,000 | 160,000 | 155,000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | |||
| HDMI to Lan 60m Chính hãng MVTV_FullVAT | 470.000 | 460.000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới | |||||
| Bộ gộp HDMI 2 thiết bị vào 1 màn hình hàng MVTV | 125.000 | 120.000 | 115.000 | Bảo hành 24 Tháng lỗi đổi mới |
HDMI ARIGATO
| Dây HDMI 3M loại xịn ARIGATO 19+1 | 50.000 | 5 năm | |||
| Dây HDMI 5M loại xịn ARIGATO 19+1 | 60.000 | 5 năm | |||
| Dây HDMI 10M loại xịn ARIGATO 19+1 | 105.000 | 5 năm | |||
| Dây HDMI 15M loại xịn ARIGATO 19+1 | 180.000 | 5 năm | |||
| Dây HDMI 20M loại xịn ARIGATO 19+1 | 230.000 | 5 năm | |||
| Dây HDMI 30M loại xịn ARIGATO 19+1 | 590.000 | 5 năm |
Báo giá USB
| USB 16G hikvision 2,0 | ![]() |
70.000 | 65.000 | 5 năm | còn hàng |
| USB 32G hikvision 2,0 | ![]() |
75.000 | 70.000 | 5 năm | còn hang |
| USB 16G hikvision 3,0 | ![]() |
80.000 | 75.000 | 5 năm | còn hàng |
| USB 32g hikvison 3,0 | ![]() |
10.000 | 95.000 | 5 năm | còn hàng |
| USB 64g hikvison 3,0 | ![]() |
115.000 | 110.000 | 5 năm | còn hàng |
| USB Hikvision 3.0 128GB | ![]() |
200.000 | 195.000 | 5 năm |
Báo giá thiết bị mạng
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>10 | Bảo hành | |
|
Kìm mạng Bosi xịn |
![]() |
80.000 |
70.000 |
Test | Còn hàng | |
|
Kìm mạng xuyên thấu xịn |
140.000 |
Test | Còn hàng | |||
|
Rệt nối hạt mạng túi 200 hạt |
|
55.000 |
50.000 | Test | Còn hàng | |
| -Test mạng có pin sẵn | ![]() |
45.000 | 3 tháng | Còn hàng | ||
| -Đầu nối mạng | ![]() |
2.000 | lấy 100 cái còn 150k | Test | Còn hàng | |
|
Test mạng hàng xịn |
![]() |
85.000 |
80.000 | Test | Còn hàng | |
| Hạt mạng enshoho cat 6 | ![]() |
90.000 | 80.000 | test | Còn hàng | |
| Hạt mạng cat 5 tenda | ![]() |
95.000 | Test | Còn hàng | ||
Tên Sản phẩm |
Hình ảnh |
Đơn gía |
SL>3 |
bảo hành |
tình trạng |
|
| -Bộ phát 4G 4G05 Tenda | ![]() |
720.000 | 700.000 | 12 tháng | ||
|
Tenda N301 |
![]() |
195.000 | 190.000 30 con bán 185k |
|||
|
Phát wifi tenda F6 |
260.000 | 250.000 | 36 tháng | |||
|
Phát wifi tenda F3 |
![]() |
240.000 | 36 tháng | còn hàng | ||
|
Switch 5 cổng thườngTenda S105 |
![]() |
90.000 | ||||
|
Switch 8 cổng thường Tenda S108 |
![]() |
125.000 | ||||
|
Switch Tenda 16 cổng loại thường S16 |
![]() |
390.000 | ||||
|
Switch 5 cổng GIGA Tenda SG105 |
195.000 | |||||
|
Switch Tenda 16 cổng loại GIGA TEG1016D |
![]() |
860.000 | ||||
|
Switch Tenda 24 cổng loại GIGA TEG1024D |
|
1180.000 | ||||
|
Bộ kích sóng WiFi Tenda A9 chuẩn N tốc độ 300Mbps |
![]() |
200.000 | ||||
| Switch Tenda PoE 4 cổng + 2 cổng Uplink 100 S106PC | ![]() |
350.000 | ||||
|
Switch Tenda PoE 8 cổng + 2 cổng Uplink 100 S110PC |
![]() |
520.000 |
Dây mạng
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>3 | Bảo hành | |
| -Dây mạng Cat 6 đủ 305m LBlink hơp kim | ![]() |
470.000 | 460.000 | Test | còn hàng | |
| Dây mạng HIK CAT 5 XANH, (305m/cuộn) , DS-1LN5EUEC0 | ![]() |
1.820.000 | 1.800.000 | Test | còn hàng | |
| Dây mạng HIK CAT 6 XÁM đồng nguyên chất, (305m/cuộn) ,(DS-1LN6UZC)
|
||||||
|
Dây mạng HIK CAT 6 ĐỎ, (305m/cuộn), DS- 1LN6UTC0 |
![]() |
2.550.000 | 2.500.000 | Test | còn hàng | |
| Cat 5 đồng sunny đồng | ![]() |
1.470.000 | 1.460.000 | |||
| Dây Sunny 4 sợi đồng 1 Gia cường bọc bạc bọc dầu 500m (cat 3 gia cường ) | 1.720.000 | 1.710.000 | ![]() |
|||
| Dây Sunny 8 sợi đồng 1 Gia cường 300m (cat 5 Gia cường ) | 2.130.000 | 2.120.000 | ![]() |
|||
| Dây Thoại Sunny 2 sợi đồng kèm gia cường 500m | 890.000 | 880.000 | ||||
| Dây Sunny 4 sợi đồng + 2 nguồn kèm gia cường 300m (cat 3 gia cường kèm nguồn) | 2.030.000 | 2.020.000 | ![]() |
Test | còn hàng | |
| Dây Sunny 8 sợi đồng kèm 2 nguồn 300m (cat 5 kèm nguồn ) | 2.500.000 | 2.480.000 | ||||
| Dây Sunny 4 sợi đồng 300m (cat 3) | 860.000 | 850.000 | ![]() |
|||
| Dây mạng WINCAP cuộn 500M 4 đây đồng 1 dây gia cường Lõi Chuẩn 0.42 | 1,550,000 | 1,540,000 | còn hàng | |||
| Dây mạng WINCAP 8 sợi 1 gia cường (305m/cuộn) | 2.120.000 | 2.110.000 | ![]() |
Thiết bị mạng tplink
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>5 | Bảo hành | |
| Phát wifi tplink 2 râu 820N | 210.000 | 200.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Phát wifi tplink 2 râu 840N | ![]() |
240.000 | 230.000 | 24 tháng | còn hàng | |
|
Phát wifi tplink 2 râu 841N |
![]() |
270.000 |
260.000 |
24 tháng | Còn hàng | |
| Phát wifi tplink 3 râu 845N | 310.000 | 300.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Phát wifi tplink Acer C24 băng tần kep | ![]() |
360.000 | 350.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Phát wifi tplinl Acer C50 băng tần kep | 400.000 | 395.000 | 24 tháng | |||
| Phát wifi tplinl Acer C64 băng tần kep | ![]() |
570.000 | 560.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Phát wifi tplinl Acer C6 băng tần kep | ![]() |
680.000 | 670.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Phát wifi tplinl Acer C80 băng tần kep | ![]() |
1.060.000 | 1.040.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Kích sóng tplink 845RE | 240.000 | 230.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| wiifi tplink ốp trần EPA110 | ![]() |
520.000 | 510.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| USB Thu Wifi TPLink KHÔNG râu, TL-WN725N |
![]() |
120.000 | 115.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Thu wifì có râu 722N | 170.000 | 155.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Sw 5 cổng tplink thường loại 100 SF1005D | 135.000 | 24 tháng | còn hàng | |||
| sw 8 cổng tplink thường loại 100 SF1008D | 165.000 | 24 tháng | còn hàng | |||
| Sw 5 cổng tplink giga SG1005D | 270.000 | 24 thang | Còn hàng | |||
| Sw 5 cổng tplink giga SG1008D | 450.000 | 24 thang | ||||
| SW tplink 16 cổng loại thường 10/100 SF1016D | ![]() |
440.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Sw tplink 24 cổng loại thường 10/100 SF1026D | ![]() |
880.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Sw tplink 16 cổng loại giga 100/1000 SG1016D | ![]() |
1.200.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Sw tplink 24 cổng loại giga 100/1000 SG1016D | ![]() |
1.695.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Thiết bị mạng RUIJIE | Thiết bị mạng RUIJIE | Thiết bị mạng RUIJIE | Thiết bị mạng RUIJIE | Thiết bị mạng RUIJIE | Thiết bị mạng RUIJIE | |
| Sw thường ruijie 5 cổng RG-ES05 loại thường | ![]() |
175.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Sw thường ruijie 8 cổng RG-ES08 loại thường | ![]() |
205.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Sw giga ruijie 5 cổng RG-ES05G giga | ![]() |
240.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Sw giga ruijie 8 cổng RG-ES08G giga | ![]() |
370.000 | 24 tháng | |||
| SW giga ruijie 16 cổng RG-ES116G | ![]() |
1.250.000 | ||||
| Wifi ruijie 4 ăng ten EW1200 Chuân Ac thường | ![]() |
440.000 | mua 10 con còn 430k | 24 tháng | còn hàng | |
| Wifi ruijie 4 ăng ten EW300 Pro chuẩn N | 330.000 | 320.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Cân bằng tải Eg105 | ![]() |
1.580.000 | 1.540.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Bộ phát wifi Ruijie ốp trần RG-RAP2200(E) giga | ![]() |
1.280.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Bộ phát wifi Ruijie ốp trần RG-RAP2200(F) | ![]() |
960.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Wifi ruijie 6 ăng ten EW1200 PRO Chuẩn AC giga | 740.000 | 730.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Wifi ruijie 6 ăng ten EW1800 GX PRO Chuẩn AC giga | ![]() |
1.280.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Wifi ngoài trời RG-EAP602 | ![]() |
2.866.000 | 24 tháng |
|||
| Wifi ngoài trời RG-RAP6262(G) | ![]() |
2.900.000 | 24 tháng |
|||
| Thu phát thang máy RG-EST350 V2 | ![]() |
3.017.000 | 24 tháng |
|||
| Thu phát thang máy RG-EST310 V2 | ![]() |
2.213.000 | 24 tháng |
|||
| RG-EW3200GX PRO | 2.273.000 | 24 tháng | ||||
| Ruije ốp trần Ap 720L | ![]() |
1,780,000 | 24 tháng |
Thiết bị mạng mercury
| Tên sp | Hình ảnh | Giá sp | sl >5 | Bảo hành | Tình trạng | |
| Kích Mercusys 3 râu MW300RE | |
190.000 | 180.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Wifi Mercusys MW301R 2 râu | |
185.000 | 180.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Phát Mercusys MW305R 3 râu | ![]() |
200.000 | 195.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Phát wifi Mercusys 4 râu MW325R | ![]() |
245.000 | 240.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Phát wifi Mercury AC1200 | ![]() |
340.000 | 24 tháng | còn hàng |
Thieết bị mạng Hikvission
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>5 | Bảo hành | |
| Máy chấm công hik K3A8503F | ![]() |
1.100.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Khoá của vân tay AL20B | ![]() |
1.550.000 | 24 tháng | còn hàng |
Thiết bị mạng ONV
| STT | Tên sản phẩm | Hình ảnh | Giá | SLL>10 | Bảo hành | |
| Sw poe 4 +2 ONV thường H1064PLS | ![]() |
270,000 | 250,000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Sw poe 6 +2 ONV thường H1008PLS | ![]() |
370,000 | 350,000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Sw poe 16 +2 ONV thường H1016PLS | ![]() |
1,400,000 | 1,350,000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Sw poe 24 +2 ONV thường H1024PLS | ![]() |
|
1.950.000 | 24 tháng | còn hàng | |
| Hạt mạng ONV cat 5 | ![]() |
45.000 | ||||
Đèn NLMT PITI SOLAR
| Tên sl | Hình ảnh | Sl<3 | Sl>3 | bảo hành | tình trạng | |
| -Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar 100W mẫu pha | ![]() |
580.000 | 24 tháng | Còn hàng | ||
| -Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar 200W mẫu pha | ![]() |
710.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar 300W mẫu pha | ![]() |
930.000 | còn hàng | |||
| Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar 400W mẫu pha |
![]() |
1.000.000 |
24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar 500W mẫu pha | ![]() |
1.100.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời PITi solar mẫu pha 600w | ![]() |
1.2500.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar mẫu ELIP 500W | ![]() |
1.100.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar mẫu mắt ngọc 200w | |
750.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar mẫu mắt ngọc 300w | ![]() |
880.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar mẫu mắt ngọc 400w | ![]() |
1.000.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar mẫu mắt ngọc 500w | ![]() |
1.100.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn NLMT PITI Solar 200w kiêm bắt côn trùng | ![]() |
950.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn pha năng lượng mặt trời chống lóa PITI SOLAR công suất – 100 W | ![]() |
500,000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn pha năng lượng mặt trời chống lóa PITI SOLAR công suất – 200 W | ![]() |
640,000 | ||||
| Đèn pha năng lượng mặt trời chống lóa PITI SOLAR công suất – 300 W | ![]() |
840,000 | ||||
| -Đèn năng lượng mặt trời solar mẫu bàn trải 200w | |
720.000 | 24 tháng | |||
| Đèn năng lượng mặt trời solar mẫu bàn trải 300w | ![]() |
800.000 | 24 tháng | |||
| Đèn năng lượng mặt trời solar mẫu bàn trải 400w | ![]() |
900.000 | 24 tháng | |||
| Đèn bàn chải 3 hướng PITI Solar 500w | |
1.150.000 | 24 tháng | |||
| Đèn bàn chải 3 hướng PITI Solar 500w | ![]() |
1.250.000 | 24 tháng | |||
| Đèn năng lượng mặt trời liền thể PITI SOLAR mẫu 2 bên công suất – 400W |
|
850.000 | 24 tháng | |||
| Đèn năng lượng mặt trời liền thể PITI SOLAR mẫu 2 bên công suất – 600W |
|
950.000 | 24 tháng | |||
|
Mẫu phi thuyền 400w PITI Solar |
|
1.050.000 | ||||
|
Mẫu phi thuyền 500w PITI Solar |
|
1.150.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
|
Mẫu phi thuyền 600w PITI Solar |
|
1.250.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
|
Đèn công trình PT Light PITI Solar 500w |
|
1.200.000 | 24 tháng | Còn hàng | ||
|
Đèn công trình PT Light PITI Solar 500w |
|
1.320.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn cây năng lượng mặt trời UFO 600W PITI Solar mẫu kim cương 3 màu | ![]() |
950.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn cây năng lượng mặt trời UFO 600W PITI Solar mẫu 3 hàng | ![]() |
950.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar mẫu Tenis 500w | |
1.100.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar mẫu Tenis 600w | ![]() |
1.500.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời PITI Solar mẫu Tenis 800w | ![]() |
1.700.000 |
24 tháng | còn hàng | ||
| Bộ lưu điện NLMT 40W 20ah | |
1.100.000 |
12 tháng | còn hàng | ||
| Bộ lưu điện NLMT 80W 40ah | ![]() |
2.000.000 |
12 tháng | còn hàng | ||
| Quạt năng lượng măt trời PITI mẫu nằm 14 inh | ![]() |
990.000 | 12 tháng | còn hàng | ||
| Quạt năng lượng măt trời PITI mẫu nằm 16 inh | ![]() |
950.000 | 12 tháng | còn hàng | ||
| Đèn năng lượng mặt trời ốp trần trong nhà PITI SOLAR công suất 400 W | ![]() |
780.000 | 24 tháng | còn hàng | ||
| Dây nối dài đèn năng lượng mạt trời 5m | ![]() |
50.000 | test | còn hàng |
Điện mặt trời
| Biến tần hibrid solis | ||||
| Tên SP | Ảnh | Giá | Bảo hành | Tính Trạng |
Biến Tần Hybrid Solis 10kW S6-EH3P10K2-H – Inverter PitiSolar
|
![]() |
46,131,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis 15kW S6-EH3P15K-H-Inverter PitiSolar SOLIS 15K
|
![]() |
53,895,000₫ |
5 năm |
|
Biến Tần Hybrid Solis 6kW S6-EH3P6K2-H – Inverter PitiSolar
|
![]() |
38,430,700₫ |
5 năm |
|
Biến tần hybrid Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L – Inverter PitiSolar SOLIS 12K
|
![]() |
58,354,000₫ |
5 năm |
|
Biến tần hybrid Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L – Inverter PitiSolar SOLIS 14K
|
![]() |
62,721,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L – Inverter PitiSolar SOLIS 16K
|
![]() |
74,299,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis S6-EH1P3K-L-Pro- Inverter PitiSolar |
![]() |
22,922,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis S6-EH1P5K-L-PLUS – Inverter PitiSolar |
![]() |
26,925,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis S6-EH1P6K-L-PLUS – Inverter PitiSolar |
![]() |
28,028,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis S6-EH1P8K-L-PLUS – Inverter PitiSolar |
![]() |
39,149,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L – Inverter PitiSolarSOLIS 10K |
![]() |
59,366,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis S6-EH3P12K02-NV-YD-L – Inverter PitiSolar SOLIS 12K
|
![]() |
62,061,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L – Inverter PitiSolar SOLIS 15K
|
![]() |
69,001,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis S6-EH3P20K-H – Inverter PitiSolar SOLIS 20K
|
![]() |
64,433,000₫ | 5 năm | |
Biến Tần Hybrid Solis S6-EH3P30K-H – Inverter PitiSolarSOLIS 30K |
![]() |
121,011,000₫ | 5 năm | |
Biến Tần Hybrid Solis S6-EH3P40K-H – Inverter PitiSolar SOLIS 40K
|
![]() |
133,581,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis S6-EH3P50K-H – Inverter PitiSolar
|
![]() |
158,621,000₫ | 5 năm | |
Biến tần hybrid Solis S6-EH3P8K02-NV-YD-L – Inverter PitiSolar
|
![]() |
56,701,000₫ | 5 năm | |
| Biến tần GOODWE | ||||
| Tên SP | Hình Ảnh | Giá | Bảo hành |
Tình Trạng |
Biến tần Hibrid GoodWe 12kW 3 pha tối đa 4 MPPTs | GW12K-ET-L-G10 (LV)– Biến tần hybrid 3 pha áp thấp 12kw,CT, wifi stick Có màn hình |
![]() |
55,012,000₫ | 5 năm | |
Biến Tần Hybrid GoodWe 10kW 1 Pha GW10K-ES-C10– Biến tần hybrid 1 pha áp thấp 10kw,CT, wifi stick Có màn hình |
![]() |
42,625,000₫ | 5 năm | |
Biến Tần Hybrid Goodwe 10kW GW10K-ET 3 Pha
|
![]() |
53,996,000₫ | 5 năm | |
Biến Tần Hybrid GoodWe 12kW 1 Pha GW12K-ES-C10
|
![]() |
48,152,000₫ | 5 năm | |
Biến Tần Hybrid GoodWe 8kW 1 Pha GW8000-ES-C10Inverter Hybrid GoodWe 8kW 1 Pha (GW8000-ES-C10) thuộc dòng ES Uniq Series Hỗ trợ hòa lưới & lưu trữ pin linh hoạt Công nghệ AFCI AI an toàn Chuyển đổi dự phòng siêu nhanh <4ms Tương thích nhiều loại pin Lithium. 2MPPT, 2 Chuỗi, Hoạt động ngay cả khi nắng yếu, PV Max input 16kw (200%) Công suất hòa lưới: 8kw Công suất backup: 8kwHiệu suất cao lên đến 99.9% IP66, Vận hành cực êm không gây tiếng ồn |
![]() |
33,795,000₫ | 5 năm | |
Biến Tần Hybrid GoodWe ES G2 6kW 1 Pha
|
![]() |
23,631,000₫ | 5 năm | |
Hotline khiếu nại dịch vụ:0986.215.753















![Camera Wifi iMOU IPC-S2VBP-5M0WR REX VT Pro 5MP [Gọi Video 2 Chiều, Tích hợp pin 2000mAh]](https://vuhoangtelecom.vn/wp-content/uploads/2024/04/camera-wifi-imou-rex-vt-pro-5mp-1.jpg)




































































![Khoen đồng] Sỉ 100 Chân đế camera WIFI - Alexshop | Alexshop.vn](https://bizweb.dktcdn.net/100/458/789/files/de-camera-chu-l-alexshop-2-b55ad97c-8c47-4e39-a209-b3052818be35.png?v=1662546813742)























































































































































